AI càng mạnh, trẻ nhỏ càng cần học bằng thế giới vật lý

Các em nhỏ cùng thao tác với robot và học cụ trên thảm hoạt động trong lớp học.

Nghiên cứu & Góc nhìn   /   Giáo dục mầm non
Lời dẫn biên tập

AI mở rộng khả năng cung cấp nội dung và phản hồi số. Với trẻ nhỏ, những trải nghiệm có cơ thể, vật thể và tương tác với con người vẫn là nền tảng cần được bảo vệ.

Hoạt động giáo dục trong nhà trường
Ảnh hoạt động từ tư liệu Sunbot đã sử dụng trên bài viết.

Có một câu hỏi tôi thấy lặp đi lặp lại trong giáo dục những năm gần đây: Có nên cho trẻ dùng màn hình không? Có nên đưa AI vào lớp học không? Có nên số hóa nhiều hơn không? Hay phải quay lại với sách, đồ chơi, giấy bút và trải nghiệm trực tiếp? Tôi nghĩ chính cách đặt câu hỏi như vậy đã khiến chúng ta dễ rơi vào hai cực. Lúc thì công nghệ được xem như biểu tượng của tiến bộ. Lúc khác, màn hình lại bị xem như một thứ nên tránh càng nhiều càng tốt. Khi AI xuất hiện, sự phân cực còn mạnh hơn. Một bên lo trẻ sẽ bị công nghệ thay thế quá nhiều trải nghiệm thật. Một bên lại sợ rằng nếu không đưa AI vào thật nhanh, trẻ sẽ “tụt hậu”. Nhưng có lẽ chúng ta đang trộn nhiều câu hỏi khác nhau. Và khi câu hỏi chưa được phân biệt rõ, rất dễ xảy ra một điều nguy hiểm trong giáo dục: làm trước, hiểu sau. Với trẻ nhỏ, tôi cho rằng đó không nên là cách chúng ta đi.

1. “Màn hình có tốt không?” thực ra không phải một câu hỏi đủ tốt

Một màn hình có thể được dùng để: cho trẻ xem video thụ động; trò chuyện với ông bà; vẽ; chơi một trò lặp đi lặp lại; đọc truyện cùng bố mẹ; điều khiển một robot ngoài đời thật; quan sát một thí nghiệm mà sau đó trẻ phải tự làm; hoặc tương tác với một hệ thống AI. Đều là “dùng màn hình”.

Nhưng về mặt phát triển và giáo dục, đó không phải cùng một hoạt động.

Vì vậy, khi nói về công nghệ cho trẻ nhỏ, ít nhất phải tách riêng một số câu hỏi.

Thứ nhất là câu hỏi về sức khỏe và lối sống: thời gian ngồi yên trước màn hình đang thay thế vận động, ngủ hay tương tác xã hội ở mức nào?

Thứ hai là câu hỏi về học tập: công nghệ đó có thực sự giúp trẻ hiểu, ghi nhớ, thực hành hoặc chuyển giao kiến thức tốt hơn không?

Thứ ba là câu hỏi về phát triển: loại tương tác đó có phù hợp với khả năng nhận thức, ngôn ngữ, vận động và cảm xúc – xã hội ở độ tuổi của trẻ không?

Thứ tư là câu hỏi về thiết kế: trẻ đang chủ động tạo ra hành động, lựa chọn và phản hồi hay chỉ đang tiêu thụ nội dung?

Và với AI, còn thêm câu hỏi về dữ liệu, độ tin cậy, tính minh bạch và vai trò của người lớn.

Nếu gom tất cả những điều này thành một câu “có nên dùng màn hình không”, chúng ta gần như chắc chắn sẽ có những câu trả lời mâu thuẫn.

2. Những khuyến nghị quốc tế tưởng như trái chiều thực ra đang trả lời các câu hỏi khác nhau

WHO có hướng dẫn về vận động, hành vi tĩnh tại và giấc ngủ cho trẻ dưới 5 tuổi, trong đó giới hạn thời gian ngồi trước màn hình được đặt trong một khung sức khỏe tổng thể.

Đó là khuyến nghị về sức khỏe và lối sống.

Nó không phải một kết luận rằng mọi hoạt động học tập có màn hình đều vô giá trị.

American Academy of Pediatrics cũng từng được biết đến nhiều qua các giới hạn “screen time”. Nhưng chính AAP trong tuyên bố chính sách mới năm 2026 đã chuyển sang một khung rộng hơn: “digital ecosystem” – hệ sinh thái số.

Thay vì chỉ hỏi trẻ dùng màn hình bao lâu, khung này xem xét:

trẻ là ai; nội dung được thiết kế thế nào; mục tiêu của nền tảng là gì; người chăm sóc tham gia ra sao; công nghệ đang thay thế hoạt động nào; và hệ sinh thái thương mại phía sau đang tối ưu điều gì.

Đây là một thay đổi đáng chú ý. Nó không nói rằng thời lượng không còn quan trọng. Nó nói rằng thời lượng, đứng một mình, không đủ để đánh giá chất lượng của trải nghiệm số.

UNESCO cũng tiếp cận công nghệ giáo dục theo một hướng tương tự. Báo cáo GEM về công nghệ trong giáo dục nhấn mạnh rằng công nghệ nên phục vụ lợi ích của người học và hỗ trợ nền giáo dục dựa trên tương tác con người, thay vì mặc nhiên thay thế tương tác đó. Trong khi đó, Thụy Điển những năm gần đây lại chủ động giảm màn hình và tăng sách in, đặc biệt ở các lứa tuổi nhỏ.

Nếu đọc những tín hiệu này như các khẩu hiệu, ta rất dễ kết luận rằng thế giới đang “quay lưng với công nghệ”. Nhưng tôi nghĩ cách đọc đó quá đơn giản.

Các chính sách đó đang phản ứng với những vấn đề cụ thể: kỹ năng đọc, thời lượng màn hình, chất lượng học liệu số, bằng chứng về hiệu quả, sức khỏe, khả năng tập trung và cách công nghệ được đưa vào lớp học. Điểm chung không phải là “công nghệ tốt” hay “công nghệ xấu”.

Điểm chung là: công nghệ phải chứng minh được giá trị giáo dục của nó thay vì được mặc nhiên coi là tiến bộ.

3. Với trẻ nhỏ, câu hỏi quan trọng nhất là: công nghệ đang thay thế điều gì?

Một giờ dùng công nghệ không tồn tại trong chân không. Nó chiếm chỗ của một giờ nào đó khác. Đó có thể là: một giờ vận động; một giờ chơi tự do; một giờ đọc sách cùng người lớn; một giờ xây dựng bằng vật thể; một giờ nói chuyện; hoặc một giờ ngồi xem thụ động.

Vì vậy, giá trị của công nghệ phải được nhìn cùng với “opportunity cost” – chi phí cơ hội của trải nghiệm mà nó thay thế. Đây là chỗ tôi nghĩ nhiều cuộc tranh luận về công nghệ giáo dục bị thiếu.

Một ứng dụng có thể có nội dung rất tốt. Nhưng nếu nó thay thế một hoạt động mà trẻ có thể học tốt hơn qua thao tác, di chuyển, nói chuyện hoặc chơi cùng người khác, thì “nội dung tốt” chưa đủ để biện minh cho việc chuyển hoạt động đó lên màn hình.

Ngược lại, một công cụ số có thể rất có giá trị nếu nó làm được điều mà môi trường thông thường khó làm: phản hồi nhanh, trực quan hóa một hiện tượng, hỗ trợ người khuyết tật, kết nối với người khác, hoặc mở rộng một hoạt động thực tế thay vì thay thế nó.

Câu hỏi vì thế không nên là: “Có công nghệ hay không?” Mà là: “Công nghệ này đang thêm điều gì và lấy đi điều gì?”

4. Trẻ nhỏ học bằng cơ thể, vật thể và không gian nhiều hơn chúng ta thường nhận ra

Một hướng nghiên cứu quan trọng trong khoa học nhận thức là embodied cognition – nhận thức gắn với cơ thể, hành động và môi trường. Khung này nhắc chúng ta rằng học tập không chỉ là xử lý thông tin trong đầu. Hành động của cơ thể có thể tham gia trực tiếp vào quá trình hiểu.

Với trẻ nhỏ, điều đó rất rõ. “Trái – phải” không chỉ là hai từ. “Xa – gần” không chỉ là hai hình ảnh. Một trình tự không chỉ là một chuỗi biểu tượng. Trẻ hiểu chúng bằng cách di chuyển, cầm nắm, xoay, ghép, đẩy, đặt và nhìn thấy hệ quả thực tế của những hành động đó. Một khối gỗ có trọng lượng. Một bánh xe có ma sát. Một cây cầu có thể đổ. Hai vật thể không thể cùng chiếm một vị trí. Một bạn khác có thể giữ mất mảnh ghép mình đang cần. Những điều đó tạo ra một loại phản hồi rất khác với phản hồi số. Không phải vì thế giới vật lý “tốt đẹp” hơn. Mà vì nó có những thuộc tính phát triển mà một môi trường số không luôn tái tạo được.

5. Màn hình có thể giúp trẻ học. Nhưng loại tương tác mới là điều cần xem xét

Bằng chứng hiện có không ủng hộ cách nói đơn giản rằng trẻ “không học được qua màn hình”.

Một phân tích gộp về thiết bị cảm ứng ở trẻ nhỏ cho thấy trẻ có thể học từ các ứng dụng và thiết bị tương tác, nhưng hiệu quả thay đổi theo độ tuổi, nội dung, cách thiết kế và điều kiện so sánh. Một nghiên cứu năm 2024 trên trẻ 5-6 tuổi cho thấy trẻ có thể học chữ qua ứng dụng cảm ứng, video hoặc tương tác trực tiếp; mỗi điều kiện có những đặc điểm khác nhau về hiệu quả học và thời gian. Một nghiên cứu năm 2026 trên trẻ 4-5 tuổi cũng cho thấy tính tương tác của màn hình cảm ứng có thể hỗ trợ học quan hệ nhân quả tốt hơn việc chỉ quan sát.

Điều đáng chú ý là: công nghệ không tạo ra giá trị chỉ vì trẻ “chạm vào màn hình”. Giá trị nằm ở việc cái chạm đó khiến trẻ phải làm gì về mặt nhận thức. Có phải dự đoán không? Có phải lựa chọn không? Có phản hồi có ý nghĩa không? Có cần giải thích không? Có phải chuyển điều vừa học sang một tình huống khác không? Hay trẻ chỉ đang bấm để màn hình tiếp tục?

6. AI làm vấn đề này trở nên cấp thiết hơn, không đơn giản hơn

AI có một sức hấp dẫn rất lớn trong giáo dục vì nó làm được những điều mà trước đây rất khó hoặc rất tốn nguồn lực: trả lời tức thời; tạo nội dung; giải thích nhiều cách; cá nhân hóa phản hồi; mô phỏng; hội thoại.

Nhưng càng mạnh, AI càng dễ khiến chúng ta nhầm giữa “có phản hồi” và “có học”. Một đứa trẻ nhận được câu trả lời nhanh hơn không có nghĩa là nó đã suy nghĩ nhiều hơn. Một trải nghiệm trơn tru hơn không có nghĩa là trải nghiệm đó tốt hơn cho phát triển. Một nhiệm vụ được AI hướng dẫn từng bước có thể giúp trẻ hoàn thành, nhưng cũng có thể làm mất đi chính phần trẻ cần tự vật lộn để học.

Vì vậy, với trẻ nhỏ, tôi không nghĩ câu hỏi nên là: “Có nên đưa AI vào lớp học không?” Câu hỏi tốt hơn là: “AI đang đảm nhận phần nào của quá trình học, và phần nào chúng ta cố ý không giao cho AI?” Có những phần công nghệ có thể làm rất tốt.

Nhưng cũng có những phần ta nên bảo vệ: tự đặt câu hỏi; chờ đợi; thử sai; thương lượng với người khác; vận động; thao tác vật thể; chịu hệ quả thật của một lựa chọn; và học cách sống với những giới hạn của thế giới thực.

7. Năm câu hỏi để xác định ranh giới công nghệ trong giáo dục trẻ nhỏ

Nếu phải đưa ra một cách đơn giản để đánh giá một công nghệ dành cho trẻ nhỏ, tôi sẽ không bắt đầu bằng việc hỏi nó có AI hay không. Tôi sẽ hỏi năm câu.

Một: Trẻ cần học gì? Mục tiêu phát triển hay học tập thực sự là gì?

Hai: Trẻ phải làm gì để học? Nhìn, nghe, bấm, nói, di chuyển, thao tác, hợp tác, thử sai hay tạo ra thứ gì?

Ba: Công nghệ đang thay thế điều gì? Nó thay một hoạt động ít giá trị hơn, hay đang lấy chỗ của một trải nghiệm mà trẻ cần?

Bốn: Con người còn vai trò gì? Giáo viên, cha mẹ và bạn bè đang được hỗ trợ hay bị đẩy ra khỏi quá trình học?

Năm: Căn cứ ở đâu? Ta biết điều gì, chưa biết điều gì, giới hạn nào cần giữ và dấu hiệu nào cho thấy nên dừng?

Nếu phải rút gọn để nhớ, có thể chỉ cần giữ năm cụm: Học gì – Làm gì – Thay gì – Ai còn ở đó – Dựa vào đâu.

Đây không phải một công thức để trả lời thay người quản lý. Nó là một cách giữ cho câu hỏi không bị lẫn. Nếu năm câu này chưa có câu trả lời rõ ràng, tôi nghĩ việc “triển khai trước rồi sẽ hiểu sau” là quá dễ dãi. Đặc biệt ở giáo dục mầm non.

8. Thử nghiệm là cần thiết. Nhưng thử nghiệm không đồng nghĩa với triển khai thiếu kiểm soát

Tôi không nghĩ giáo dục có thể đợi tới khi mọi bằng chứng hoàn hảo rồi mới đổi mới. Điều đó cũng không thực tế. Công nghệ thay đổi nhanh hơn nghiên cứu. Nếu yêu cầu bằng chứng tuyệt đối trước mọi thử nghiệm, hệ thống giáo dục sẽ luôn đi sau thực tế.

Nhưng giữa hai cực “không làm gì” và “cứ làm đi rồi tính”, còn một lựa chọn tốt hơn: thử nghiệm có giới hạn; có mục tiêu rõ; có tiêu chí quan sát; có điểm dừng; có dữ liệu; có khả năng quay lại; và không mở rộng trước khi hiểu điều gì đang xảy ra.

Tôi nghĩ đây là thái độ cần thiết khi AI đi vào giáo dục trẻ nhỏ. Không hoảng sợ. Không thần tượng. Không trì hoãn vô hạn. Nhưng cũng không lấy tốc độ triển khai làm bằng chứng của tiến bộ.

9. Công nghệ tốt cho trẻ nhỏ đôi khi là công nghệ kéo trẻ trở lại với thế giới thật

Đây là lý do tôi vẫn thấy các hệ physical-digital – kết nối công nghệ số với vật thể, cơ thể và không gian thật – rất đáng quan tâm.

Robot giáo dục là một ví dụ. Nhưng robot vật lý không tự động tốt hơn một ứng dụng. Nếu trẻ chỉ ngồi nhìn robot chạy hoặc làm đúng các bước giáo viên cho sẵn, phần “vật lý” đó chưa tạo ra nhiều giá trị. Giá trị xuất hiện khi trẻ phải: đặt robot vào không gian; xác định hướng; xây chuỗi lệnh; di chuyển vật thể; dự đoán; quan sát; trao đổi với bạn; sửa sai; và thử lại. Công nghệ lúc này không thay thế trải nghiệm thật. Nó tạo thêm một cấu trúc để trải nghiệm thật xảy ra.

10. Đây cũng là tiêu chuẩn Sunbot phải tự đặt cho mình

Nếu chỉ nhìn Sunbot như một chương trình robotics, rất dễ rơi vào những câu hỏi về tính năng: Robot có gì?Phần mềm có gì? Có AI không? Nhưng với trẻ mầm non, câu hỏi chúng tôi quan tâm hơn là: Trẻ đang làm gì bằng cơ thể, bằng tay, bằng ngôn ngữ và với người khác trong lúc dùng công nghệ đó? Một hoạt động Sunbot tốt không nên kéo trẻ vào một thế giới số khép kín. Robot, thẻ lệnh, sa bàn và phần mềm phải tạo ra những việc trẻ cần làm trong thế giới thật: dự đoán đường đi; đặt lệnh; quan sát robot di chuyển; tranh luận; sửa một chuỗi lệnh; kiểm tra lại.

Điều này không chứng minh Sunbot tốt chỉ vì có robot thật. Nó chỉ đặt ra một chuẩn mà chính Sunbot phải tự kiểm tra liên tục. Nếu một phiên bản công nghệ mới khiến trẻ bớt thao tác, bớt nói chuyện, bớt thử và bớt quan sát thế giới thật, thì chúng tôi phải đặt câu hỏi về thiết kế đó.

11. AI càng mạnh, giáo dục càng phải biết điều gì không nên giao cho AI

Tôi không nghĩ tương lai của giáo dục mầm non là cuộc lựa chọn giữa “công nghệ” và “không công nghệ”. Đó là một lựa chọn không thực tế.

Vấn đề thực sự là: phần nào công nghệ nên làm tốt hơn; phần nào con người phải tiếp tục giữ; và phần nào trẻ phải tự trải nghiệm thì mới có giá trị phát triển. AI có thể làm thế giới số ngày càng phong phú. Nhưng trẻ vẫn cần cơ thể. Cần vật thể. Cần không gian. Cần những người thật. Cần những giới hạn không biến mất chỉ vì ta bấm “undo”.

Và có lẽ tiêu chuẩn cao nhất của công nghệ dành cho trẻ nhỏ không phải là nó làm được bao nhiêu việc. Mà là: nó có giúp trẻ sống, suy nghĩ và hành động tốt hơn trong thế giới thật hay không? Khi một công nghệ mới xuất hiện, đặc biệt là AI, có lẽ chúng ta không cần bắt đầu bằng câu hỏi “có nên dùng hay không”. Chỉ cần quay lại năm câu: Trẻ cần học gì? Trẻ phải làm gì để học? Công nghệ đang thay thế điều gì? Con người còn vai trò gì? Và căn cứ của quyết định này ở đâu? Một câu hỏi tốt không phải lúc nào cũng cho ta câu trả lời ngay. Nhưng nó giúp ta biết mình đang đứng ở phía nào của ranh giới. Nếu năm câu đó còn chưa rõ, vấn đề có thể không phải là chúng ta đang chậm với công nghệ. Vấn đề là chúng ta chưa hiểu đủ điều mình sắp đưa vào trải nghiệm của trẻ.

Minh bạch lợi ích

Tác giả là Nhà sáng lập & CEO Kiro Việt Nam, đơn vị phát triển Sunbot. Sunbot được nhắc đến như một trường hợp thực hành về việc kết hợp công nghệ số với robot, học cụ và hoạt động vật lý; bài viết không dùng ví dụ Sunbot để suy ra hiệu quả giáo dục nếu chưa có dữ liệu phù hợp.

Tài liệu tham khảo chính

1. World Health Organization (2019). Guidelines on physical activity, sedentary behaviour and sleep for children under 5 years of age.

https://www.who.int/publications/i/item/9789241550536

2. American Academy of Pediatrics (2026). Digital Ecosystems, Children, and Adolescents: Policy Statement. Pediatrics, 157(2), e2025075320.

https://doi.org/10.1542/peds.2025-075320

3. UNESCO (2023, updated 2026). Global Education Monitoring Report 2023: Technology in education – A tool on whose terms?

https://www.unesco.org/gem-report/en/publication/technology

4. Government Offices of Sweden (2024, updated 2025). Government investing in more reading time and less screen time.

https://www.government.se/articles/2024/02/government-investing-in-more-reading-time-and-less-screen-time/

5. Castro-Alonso, J. C., Ayres, P., Zhang, S., de Koning, B. B., & Paas, F. (2024). Research Avenues Supporting Embodied Cognition in Learning and Instruction. Educational Psychology Review, 36, Article 10.

https://doi.org/10.1007/s10648-024-09847-4

6. Xie, H., Peng, J., Qin, M., Huang, X., Tian, F., & Zhou, Z. (2018). Can Touchscreen Devices be Used to Facilitate Young Children’s Learning? A Meta-Analysis of Touchscreen Learning Effect. Frontiers in Psychology, 9, 2580.

https://doi.org/10.3389/fpsyg.2018.02580

7. Gao, C., Wang, F., & Danovitch, J. H. (2024). Can touchscreens replace teachers? Chinese children’s character learning from a touchscreen-based app, video, or face-to-face instruction. Journal of Experimental Child Psychology, 244, 105961.

https://doi.org/10.1016/j.jecp.2024.105961

8. Gao, C., Zhang, J., Zhang, H., Chen, Y., & Niu, X. (2026). The impact of interactivity of touchscreen technology on 4- and 5-year-old children’s causal learning and transfer. Developmental Psychology, 62(8), 1492-1511.

https://doi.org/10.1037/dev0002098

Về tác giả

Nguyễn Tường Vân

CEO Kiro Việt Nam. Góc nhìn về giáo dục, công nghệ giáo dục và thiết kế hệ thống từ nghiên cứu đến thực hành.

Minh bạch vai trò: tác giả là CEO Kiro Việt Nam, đơn vị phát triển Sunbot được đề cập trong bài.

Xem hồ sơ và các bài viết của tác giả →

Đọc tiếp · Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *