Một hoạt động STEAM hấp dẫn là điểm khởi đầu. Chất lượng bền vững cần được nối với chương trình đã có, năng lực giáo viên và cơ chế hỗ trợ của cả nhà trường.

Một đứa trẻ đang thử làm chiếc thuyền chở đồ chơi. Em lựa chọn vật liệu, đặt thuyền xuống nước, nhận thấy thuyền nghiêng rồi tìm cách điều chỉnh. Trong quá trình đó, trẻ có thể quan sát, so sánh, dự đoán, trao đổi và thử lại. Những trải nghiệm như vậy cho thấy vì sao STEAM theo hướng tích hợp có cơ sở trong giáo dục mầm non: trẻ khám phá thế giới thông qua những vấn đề cụ thể, không theo ranh giới tách biệt giữa các môn học.
Nhưng một hoạt động hay do một giáo viên tổ chức chưa đồng nghĩa cả nhà trường đã có khả năng duy trì những trải nghiệm tốt ở nhiều lớp. Khi tích hợp STEAM vào kế hoạch giáo dục thường ngày, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là giáo viên sẽ tổ chức hoạt động gì, mà còn là nhà trường sẽ thiết kế, hỗ trợ và cải thiện chất lượng như thế nào.
1. Tích hợp không có nghĩa là gắn nhãn STEAM cho hoạt động
Trong Chương trình giáo dục mầm non Việt Nam, việc khám phá cây cối, nước, vật liệu, quan sát sự thay đổi, so sánh và trao đổi vốn đã quen thuộc. Chẳng hạn, ở góc thiên nhiên của lớp, trẻ quan sát một cây có dấu hiệu héo, nói về điều mình nhận thấy và cùng giáo viên tìm cách chăm sóc. Một trải nghiệm như vậy có thể mở ra cơ hội đặt câu hỏi, dự đoán, theo dõi thay đổi và thảo luận. Tuy nhiên, việc trẻ tưới cây hoặc đo chiều cao cây không tự động khiến hoạt động trở thành một trải nghiệm STEAM có chất lượng.
Điều quan trọng là mục tiêu được xác định rõ và trẻ thực sự có cơ hội khám phá. Giáo viên có thể khuyến khích trẻ so sánh những thay đổi, nhưng cần thận trọng khi giải thích nguyên nhân: nếu hai cây khác nhau đồng thời về ánh sáng, đất trồng và lượng nước, không thể chỉ dựa vào quan sát đó để khẳng định nước là nguyên nhân duy nhất. Trẻ nhỏ không cần học phương pháp kiểm soát biến số như người lớn; chính người thiết kế và giáo viên phải có hiểu biết đủ tốt để không dẫn trẻ đến kết luận sai.
Một hoạt động cũng không nhất thiết phải thể hiện đủ cả năm thành phần STEAM. Việc kết nối khoa học, toán học, thiết kế, nghệ thuật hoặc công nghệ chỉ có ý nghĩa khi phục vụ vấn đề mà trẻ đang tìm hiểu. Báo cáo của National Academies về tích hợp STEM trong giáo dục K–12 cũng lưu ý rằng có nhiều hình thức tích hợp và chất lượng phụ thuộc vào mục tiêu, điều kiện thực hiện; đây là cơ sở tham khảo về phương pháp, không phải bằng chứng thực nghiệm riêng cho trẻ mầm non.
2. Bắt đầu từ chương trình giáo dục đã có
Các trường mầm non không bắt đầu việc tích hợp STEAM từ con số không. Nhà trường đã có chương trình giáo dục, kế hoạch theo độ tuổi, hoạt động khám phá, góc chơi, hoạt động ngoài trời và sinh hoạt hằng ngày. Chương trình giáo dục mầm non là chương trình khung có tính mở, tạo điều kiện để cơ sở giáo dục tổ chức những trải nghiệm phù hợp với trẻ và điều kiện thực tế. Hướng dẫn năm học 2026–2027 của Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu vận dụng STEM/STEAM theo hướng tích hợp, không tổ chức thành hoạt động giáo dục riêng. Vì vậy, câu hỏi thực tế không phải là phải bổ sung bao nhiêu tiết STEAM, mà là nội dung nào trong kế hoạch hiện có có thể được tổ chức sâu hơn, có chủ đích hơn.
Hãy lấy nội dung khám phá nước làm ví dụ. Với trẻ 3–4 tuổi, giáo viên có thể cho trẻ quan sát và thử một số vật liệu an toàn trong nước rồi diễn đạt điều nhìn thấy. Với trẻ 4–5 tuổi, có thể gợi cho trẻ dự đoán vật nào nổi, vật nào chìm, sau đó thử và so sánh kết quả. Với trẻ 5–6 tuổi, có thể mở rộng thành việc thử tạo hình một tấm giấy bạc làm thuyền chở vật nhẹ, quan sát khi thuyền nghiêng hoặc chìm và điều chỉnh. Đây là những gợi ý phân hóa theo độ tuổi và năng lực, không phải yêu cầu cứng hay ba giáo án phải thực hiện nối tiếp.
Các trải nghiệm này có thể nằm trong hoạt động khám phá, góc chơi, hoạt động ngoài trời hoặc một tình huống phù hợp với kế hoạch lớp. Giáo viên phải kiểm soát an toàn nước và học cụ, đồng thời không giải thích hiện tượng nổi chìm bằng quy tắc sai như “vật nặng thì luôn chìm”. Mục tiêu không phải làm cho trẻ nói được một thuật ngữ khoa học khó, mà tạo cơ hội để trẻ quan sát, nghĩ, thử và diễn đạt bằng ngôn ngữ phù hợp.
Nếu tổ chuyên môn muốn sử dụng ví dụ này, bước đầu tiên là đối chiếu mục tiêu phát triển, nội dung giáo dục và yêu cầu phù hợp độ tuổi trong kế hoạch hiện hành; sau đó lựa chọn một vài hoạt động thực sự tạo cơ hội khám phá. Không nhất thiết mọi hoạt động đều mang tên STEAM, càng không nên tạo thêm một bộ hồ sơ độc lập chỉ để chứng minh nhà trường đã tích hợp.
3. Từ một hoạt động tốt đến chất lượng của cả nhà trường
Giả sử một trường có sáu lớp mẫu giáo. Một lớp chăm sóc cây ở góc thiên nhiên, lớp khác khám phá nước, lớp khác sử dụng các khối gỗ để xây cầu. Mỗi hoạt động đều có thể có giá trị, nhưng chất lượng không thể được suy ra chỉ từ số lượng hoạt động hay sản phẩm trưng bày. Nhà trường cần xem các mục tiêu có phù hợp độ tuổi không, trẻ có được chủ động tham gia không, giáo viên có biết gợi mở và điều chỉnh khi trẻ gặp khó khăn không, những kinh nghiệm tốt có được chia sẻ giữa các lớp không.
Chất lượng tương đối nhất quán không đồng nghĩa với mọi giáo viên phải dạy giống hệt nhau, hay trẻ phải đưa ra cùng một lời giải. Điều có thể thống nhất là những cơ hội học tập thiết yếu: trẻ có cơ hội quan sát, đặt câu hỏi, thử phương án vừa sức, xem xét kết quả và trao đổi với bạn hoặc giáo viên. Vật liệu, tình huống, nhịp độ và mức hỗ trợ vẫn cần linh hoạt theo nhóm trẻ.
Đây cũng là điểm khác nhau giữa năng lực của một giáo viên và năng lực tổ chức của nhà trường. Một giáo viên giỏi có thể tạo ra trải nghiệm xuất sắc, nhưng nếu kinh nghiệm ấy không được ghi nhận, chia sẻ và phát triển, nó có thể mất đi khi giáo viên chuyển lớp hoặc nghỉ việc. Bài toán quản lý chuyên môn là giúp những thực hành tốt không chỉ tồn tại nhờ nỗ lực của từng cá nhân.
4. Nhà trường đã có gì và cần bổ sung gì?
Trường mầm non đã có những nền tảng quan trọng: kế hoạch giáo dục, tổ chuyên môn, sinh hoạt chuyên môn, dự giờ, góp ý hoạt động, quan sát và đánh giá trẻ. Tích hợp STEAM không nhất thiết đòi hỏi thành lập một bộ phận mới. Việc đáng làm hơn là xác định những nội dung nào giáo viên đã thực hiện tốt, những khó khăn nào thường lặp lại và loại hỗ trợ nào giúp cải thiện hoạt động đang có.
Một tổ chuyên môn có thể bắt đầu từ một nội dung quen thuộc trong kế hoạch giáo dục của khối lớp. Các giáo viên cùng xác định mục tiêu, lựa chọn cơ hội khám phá, chuẩn bị vật liệu, trao đổi cách đặt câu hỏi và dự kiến phản ứng của trẻ. Sau khi tổ chức, họ chia sẻ một vài tình huống có ý nghĩa: trẻ bất ngờ trước điều gì, đã thay đổi cách làm ra sao, giáo viên gặp khó ở bước nào. Nếu cần, tổ trưởng hoặc phó hiệu trưởng chuyên môn dự giờ chọn mẫu, trao đổi và điều chỉnh hướng dẫn chung.
Đây không phải đề nghị biến sinh hoạt chuyên môn thành thêm một tầng báo cáo. Việc ghi nhận chỉ nên đủ để giúp giáo viên hiểu trẻ và cải thiện cách tổ chức. Chương trình giáo dục mầm non Việt Nam đã coi quan sát và đánh giá là cơ sở điều chỉnh kế hoạch giáo dục; NAEYC cũng nhấn mạnh quan sát có chủ đích trong hoạt động hằng ngày. Nhiều ảnh chụp, biểu mẫu hoặc sản phẩm đẹp không tự động chứng minh chất lượng học tập; càng không đủ để kết luận chương trình đã tạo ra tác động phát triển có thể đo lường nếu chưa có thiết kế đánh giá phù hợp.
Theo tôi, chuẩn hóa cần tập trung vào mục tiêu, tính phù hợp với sự phát triển, an toàn, cơ hội trẻ được suy nghĩ và thử nghiệm, cùng những biểu hiện giáo viên cần lưu ý. Còn cách gợi mở và tổ chức không nên bị đóng khung thành một kịch bản duy nhất. Nhà trường cần một cách làm chung đủ rõ để duy trì chất lượng, nhưng đủ mềm để giữ quyền chủ động nghề nghiệp của giáo viên.
5. Nhà trường cần được hỗ trợ chuyên môn như thế nào?
Không phải mọi nhu cầu chuyên sâu đều cần được giải quyết trọn vẹn bên trong từng trường. Nghiên cứu chương trình, thiết kế học liệu, bồi dưỡng phương pháp, xây dựng công cụ quan sát hoặc hỗ trợ giáo viên mới có thể được chia sẻ trong mạng lưới trường, thông qua cơ sở đào tạo, tổ chức nghiên cứu hoặc những đơn vị chuyên môn phù hợp. Tuy nhiên, trường học vẫn phải giữ trách nhiệm đối với trẻ, việc lựa chọn và tổ chức hoạt động, an toàn và chất lượng giáo dục.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ chuyên môn có thể được tổ chức ở cấp mạng lưới thay vì mỗi cơ sở tự làm mọi việc. Chẳng hạn, hệ thống Early Years Stronger Practice Hubs tại Anh giúp cơ sở giáo dục trẻ nhỏ tiếp cận các nguồn hỗ trợ, học hỏi thực hành và bồi dưỡng dựa trên bằng chứng. Mô hình ấy không thể chuyển nguyên xi sang Việt Nam, nhưng gợi ra một câu hỏi có giá trị: những năng lực nào nhà trường cần làm chủ, và những năng lực nào có thể sử dụng chung để giảm gánh nặng cho giáo viên?
Nếu có đơn vị bên ngoài tham gia, giá trị của họ phải được xem xét qua việc giúp giáo viên và nhà trường giải quyết khó khăn cụ thể, duy trì chất lượng và cải thiện thực hành. Điều đó không tự động tạo ra một thị trường dịch vụ trả phí: quyền lựa chọn, nguồn kinh phí, trách nhiệm và cơ chế hợp tác còn phụ thuộc quy định và điều kiện của từng cơ sở. Một đơn vị cung cấp giải pháp không thay thế thẩm quyền quản lý hay đánh giá chất lượng của nhà trường và cơ quan có thẩm quyền.
Suy cho cùng, vai trò của nguồn hỗ trợ bên ngoài không phải làm thay toàn bộ công việc của giáo viên, mà giúp những năng lực cần thiết trở nên dễ tiếp cận và sử dụng hơn. Nếu hỗ trợ không giải quyết được một điểm khó trong thực hành, hoặc tạo thêm hồ sơ và gánh nặng, nhà trường có lý do để xem lại giá trị của nó.
Kết luận
Tích hợp STEAM không nên bắt đầu bằng yêu cầu giáo viên làm thêm hoạt động. Nó nên bắt đầu từ mục tiêu của chương trình hiện có, những trải nghiệm có thể tổ chức tốt hơn và cách nhà trường hỗ trợ giáo viên thực hiện. Từ một hoạt động thành công đến năng lực của cả trường là một quá trình cần tổ chức chuyên môn, quan sát, trao đổi và cải tiến liên tục.
Một nhà trường không cần mọi lớp học giống nhau để có chất lượng. Nhưng cần những nguyên tắc đủ rõ để mỗi giáo viên biết trẻ đang học điều gì, vì sao hoạt động được tổ chức như vậy và điều gì cần thay đổi sau quan sát. Khi tích hợp trở thành một phần năng lực chuyên môn thường ngày của nhà trường, nó mới có cơ hội tạo ra giá trị bền vững thay vì chỉ làm phong phú thêm danh sách hoạt động.
Tài liệu tham khảo chính
National Academy of Engineering & National Research Council (2014). STEM Integration in K–12 Education. https://doi.org/10.17226/18612
NAEYC. Developmentally Appropriate Practice: Observing, Documenting, and Assessing Children’s Development and Learning. https://www.naeyc.org/resources/position-statements/dap/assessing-development/
Department for Education (UK). Early Years Stronger Practice Hubs. https://www.gov.uk/government/publications/early-years-stronger-practice-hubs/early-years-stronger-practice-hubs
Education Endowment Foundation (2024). A School’s Guide to Implementation. https://educationendowmentfoundation.org.uk/education-evidence/guidance-reports/implementation
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT ngày 13/4/2021 hợp nhất Thông tư ban hành Chương trình giáo dục mầm non. https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/van-ban-hop-nhat-so-01-vbhn-bgddt-33656.htm
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026). Công văn 5385/BGDĐT-GDMN, hướng dẫn nhiệm vụ giáo dục mầm non năm học 2026–2027. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/huong-dan-thuc-hien-nhiem-vu-giao-duc-mam-non-nam-hoc-2026-2027-119260813174542883.htm
.
